STM32F407ZGT6TR vs STM32F730Z8T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F407ZGT6TR bằng STMicroelectronics và STM32F730Z8T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F730Z8T6 STM32F730Z8T6 - 216MHz Cortex-M7 64KB MCU | STMicroelectronics

STM32F730Z8T6 - 216MHz Cortex-M7 64KB MCU | STMicroelectronics

STM32F730Z8T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F407ZGT6TR STM32F730Z8T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $5,25 —
Core ARM 32-bit Cortex-M4 with FPU Arm Cortex-M7 32-bit RISC with FPU
Tần số xung maksimum 168 MHz —
Performance 210 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz) 462 DMIPS
Flash Memory 1 MB 64 KB
SRAM 192 KB (+4 KB backup SRAM) 256 KB
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C
ADC 3x 12-bit, 24 channels —
DAC 2x 12-bit —
Timers 17 (incl. 2x advanced motor control, 2x 32-bit) —
Communication Interfaces 4x USART, 3x SPI, 3x I2C, 2x CAN, USB OTG FS/HS, Ethernet MAC 21 communication interfaces
Hộp LQFP-144 (20x20 mm) 144-lead LQFP, 20 x 20 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
GPIO Count 114 I/O —
Special Peripherals DCMI camera interface, RNG, SDIO, RTC —
Low Power Modes Sleep, Stop, Standby, VBAT —
Process Technology 90 nm —
Trạng thái RoHS Compliant —
Maximum CPU Frequency — 216 MHz
CCM RAM — 16 KB
Backup SRAM — 4 KB
I/O Count — 112 I/O
USB — USB OTG HS/FS
Timer Count — 18 timers
ADC Count — 3 ADCs
Trạng thái vòng đời — Active
Manufacturer Product — STM32F730x8 series
DigiKey Listing — Buy now, ships today

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá