STM32F411CCU6TR vs STM32F412CEU6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F411CCU6TR bằng STMicroelectronics và STM32F412CEU6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F412CEU6 STM32F412CEU6 - 100MHz ARM Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F412CEU6 - 100MHz ARM Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F412CEU6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F411CCU6TR STM32F412CEU6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU and DSP ARM Cortex-M4F
Bit Size 32-bit —
Tần số xung maksimum 100 MHz —
CoreMark / DMIPS 273 CoreMark / 125 DMIPS —
Program Memory (Flash) 256 KB —
SRAM 128 KB 128 KB
Supply Voltage (VDD) 1.7 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C
Hộp 48-pin UFQFPN (7 x 7 mm) UFQFPN-48 (7x7 mm)
Number of Terminals 48 —
I/O Pins [DATA_NEEDED: I/O count] —
ADC 1 x 12-bit, up to 16 channels —
Communication Interfaces USB OTG FS, 1 x SDIO/SDMMC, 3 x SPI, 3 x I2C, 3 x USART, 2 x UART —
Timers 11 (including 1 x 32-bit, motor-control PWM) 8 (including advanced timers)
DMA 2 controllers, 16 streams total —
External Interrupts 16 —
Cache ART Accelerator: 4 KB I-cache + 4 KB D-cache —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Max Clock Speed — 100 MHz
Flash Memory — 512 KB
Điện áp cung cấp — 1.7 V to 3.6 V
GPIO Pins — 36
ADC Resolution — 12-bit
ADC Channels — 16
DAC Resolution — 12-bit
DAC Channels — 2
USART — 4
SPI — 3
I2C — 3
USB — USB 2.0 OTG FS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá