STM32F411RCT6 vs STM32F103RCT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F411RCT6 bằng STMicroelectronics và STM32F103RCT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F411RCT6 STM32F411RCT6 - 100MHz Cortex-M4 MCU 256KB | STMicroelectronics

STM32F411RCT6 - 100MHz Cortex-M4 MCU 256KB | STMicroelectronics

STM32F411RCT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F103RCT6 STM32F103RCT6 - 72MHz Cortex-M3 MCU, 256KB Flash | ST

STM32F103RCT6 - 72MHz Cortex-M3 MCU, 256KB Flash | ST

STM32F103RCT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F411RCT6 STM32F103RCT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $1,64
Core ARM Cortex-M4 with FPU and DSP ARM Cortex-M3 32-bit
Tần số xung maksimum 100 MHz 72 MHz
Program Memory Size 256 KB Flash —
RAM Size 128 KB SRAM —
Supply Voltage Range 1.7 V to 3.6 V 2.0 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85/105/125C —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) LQFP64 (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
GPIO Count 50+ 51
ADC 1x 12-bit, up to 2.4 MSPS 3 x 12-bit, up to 1 MSPS (2 MSPS interleaved)
Timers Up to 11 (including 1 SysTick) Multiple 16-bit timers including PWM, plus RTC
Communication Interfaces 3x I2C, 3x SPI, 3x USART, 1x UART, USB 2.0 FS OTG —
DMA Channels 8 —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Flash Memory — 256 KB
SRAM — 48 KB
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
DAC — 2 x 12-bit
USB — USB 2.0 Full Speed
CAN — 2 x CAN 2.0B
USART — 3 x USART/UART
Processing Performance — 1.25 DMIPS/MHz
Low-Power Modes — Sleep, Stop, Standby

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá