STM32F411RCT6 vs STM32F415RGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F411RCT6 bằng STMicroelectronics và STM32F415RGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F411RCT6 STM32F411RCT6 - 100MHz Cortex-M4 MCU 256KB | STMicroelectronics

STM32F411RCT6 - 100MHz Cortex-M4 MCU 256KB | STMicroelectronics

STM32F411RCT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F415RGT6 STM32F415RGT6 - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F415RGT6 - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F415RGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F411RCT6 STM32F415RGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU and DSP ARM Cortex-M4F with FPU
Tần số xung maksimum 100 MHz —
Program Memory Size 256 KB Flash —
RAM Size 128 KB SRAM —
Supply Voltage Range 1.7 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85/105/125C —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) LQFP64 (10x10 mm, 0.5 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
GPIO Count 50+ —
ADC 1x 12-bit, up to 2.4 MSPS 3x 12-bit, up to 16 channels
Timers Up to 11 (including 1 SysTick) 12x 16-bit, 2x 32-bit
Communication Interfaces 3x I2C, 3x SPI, 3x USART, 1x UART, USB 2.0 FS OTG USART, SPI, I2C, USB OTG FS/HS, CAN, SDIO
DMA Channels 8 —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum Clock Speed — 168 MHz
Flash Memory — 1 Mbyte
SRAM — 192 Kbytes
Điện áp cung cấp — 1.8V to 3.6V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Number of I/Os — 51
DAC — 2x 12-bit
DMA — 16 channels
Crypto/Hash Processor — Yes (AES, DES, SHA-1, MD5)
Random Number Generator — Yes (RNG)
Camera Interface — Yes (8-bit parallel)
Flexible Memory Controller — Yes (FMC)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá