STM32F411VEH6U vs STM32F407IGH6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F411VEH6U bằng STMicroelectronics và STM32F407IGH6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F411VEH6U STM32F411VEH6U - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F411VEH6U - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F411VEH6U ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F407IGH6 STM32F407IGH6 - 168MHz 1MB Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F407IGH6 - 168MHz 1MB Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F407IGH6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F411VEH6U STM32F407IGH6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU ARM Cortex-M4
Tần số xung maksimum 100 MHz —
DMIPS 125 —
Program Memory (Flash) 512 KB —
SRAM 128 KB Up to 192 KB
Điện áp cung cấp 1.7 V to 3.6 V —
ADC 1x 12-bit, 2.4 MSPS —
Timers 11 (including 1 advanced-control PWM) —
Communication Interfaces 13 total (SPI, I2C, USART, USB OTG FS, CAN, SAI, SDIO) —
USB USB OTG Full-Speed —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp UFBGA-100 (7x7 mm, 0.65 mm pitch) 176+25 UFBGA, 10 mm x 10 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL 3 —
Product Type — 32-bit ARM Cortex-M4 microcontroller
Maximum CPU Frequency — 168 MHz
Flash Memory — 1 MB
Instruction Set — ARM 32-bit RISC
FPU — Yes
DSP Support — Yes
ART Accelerator — Yes
Memory Protection Unit — Yes
Maximum Performance — 210 DMIPS
Operating Voltage — [DATA_NEEDED: operating voltage range]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
Automotive Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá