STM32F413RGT6 vs STM32F413RHT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F413RGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F413RHT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F413RGT6 STM32F413RGT6 - 100MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash 64-LQFP | ST

STM32F413RGT6 - 100MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash 64-LQFP | ST

STM32F413RGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F413RHT6 STM32F413RHT6 - 1.5MB Flash ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F413RHT6 - 1.5MB Flash ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F413RHT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F413RGT6 STM32F413RHT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture Arm Cortex-M4 with FPU and DSP —
Maximum CPU Frequency 100 MHz —
DMIPS 125 DMIPS —
Flash Memory 1 MB (1M x 8) 1.5 MB
SRAM 256 KB 320 KB
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) LQFP-64 (10x10 mm)
Operating Voltage 1.71 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
I/O Pins [DATA_NEEDED: exact GPIO count] —
ADC 12-bit, up to 16 channels —
DAC 12-bit x 2 —
USB USB 2.0 full-speed with on-chip PHY —
CAN CAN 2.0B active —
Timers 16-bit advanced-control timer with PWM Advanced-control, general-purpose, basic, and low-power timers
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — ARM Cortex-M4F with FPU
Tần số xung maksimum — 100 MHz
Supply Voltage Range — 1.7 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Number of I/O Pins — 50
ADC Resolution — 12-bit
Number of ADC Channels — 16
DAC Resolution — 12-bit
Number of DAC Channels — 2
Communication Interfaces — 6x SPI, 3x I2C, 4x USART, 2x UART, 2x CAN, 1x SDMMC, 1x USB OTG FS, 1x SAI
DMA Channels — 16
Standby Current — 1.8 uA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá