STM32F417VGT6 vs LPC4078FBD100 So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32F417VGT6 bằng STMicroelectronics và LPC4078FBD100 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32F417VGT6 - 32-bit ARM Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics
STM32F417VGT6 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
LPC4078FBD100 - 120MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | NXP
LPC4078FBD100 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32F417VGT6 | LPC4078FBD100 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Trạng thái kho | — | In Stock |
| Giá đơn vị (USD) | — | $7,38 |
| Core | ARM Cortex-M4F with FPU | ARM Cortex-M4 |
| Maximum Clock Speed | 168 MHz | — |
| Flash Memory | 1 MB | — |
| SRAM | 192 KB | 96 KB |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Hộp | LQFP100 (14x14 mm) | 100-LQFP (14x14 mm) |
| Number of I/O Pins | 82 | — |
| ADC Resolution | 12-bit | — |
| Number of ADCs | 3 | — |
| DAC Resolution | 12-bit | — |
| Number of DACs | 2 | — |
| Timers | 12x 16-bit, 2x 32-bit | — |
| Communication Interfaces | USB OTG HS/FS, Ethernet MAC, CAN 2.0B, USART, SPI, I2C | — |
| DMA Channels | 16 | — |
| Crypto/Hash Processor | Yes (AES, DES, 3DES, SHA-1, MD5) | — |
| Random Number Generator | Yes | — |
| Camera Interface | Yes (8-bit parallel) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Architecture | — | 32-bit RISC with single-precision FPU |
| Tần số xung maksimum | — | 120 MHz |
| Program Memory | — | 512 KB Flash |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Điện áp cung cấp | — | 2.4 V to 3.6 V |
| ADC | — | 1 x 12-bit, 8-channel |
| DAC | — | 1 x 10-bit |
| I2C Interfaces | — | 3 (one Fast-mode Plus 1 Mbit/s) |
| I2S Interface | — | Yes (digital audio in/out) |
| Analog Comparators | — | 2 |
| Lead-Free | — | Yes |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Peripheral Highlights | — | USB Host/Device/OTG, Ethernet MAC, CAN, SD, LCD controller |