STM32F427IIH6 vs STM32F427IGH6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F427IIH6 bằng STMicroelectronics và STM32F427IGH6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F427IIH6 STM32F427IIH6 - 180MHz ARM Cortex-M4 MCU with FPU | STMicroelectronics

STM32F427IIH6 - 180MHz ARM Cortex-M4 MCU with FPU | STMicroelectronics

STM32F427IIH6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F427IGH6 STM32F427IGH6 - 180MHz ARM Cortex-M4 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F427IGH6 - 180MHz ARM Cortex-M4 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F427IGH6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F427IIH6 STM32F427IGH6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU ARM Cortex-M4 with FPU
Tần số xung maksimum 180 MHz —
Flash Memory 2 MB 2 MB (dual-bank)
SRAM 256 KB 256 KB
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp UFBGA-176 (10x10 mm) UFBGA176 (10x10 mm)
Number of I/O Pins 140 —
ADC Resolution 12-bit —
Number of ADC Channels 24 —
DAC Resolution 12-bit —
Number of Timers 14 —
Communication Interfaces USART, SPI, I2C, USB OTG, CAN, SDIO, Ethernet MAC 4x USART, 4x UART, 6x SPI, 3x I2C, 2x CAN, 1x SDIO, 1x USB OTG FS/HS, 1x Ethernet MAC
DMA Channels 16 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Max Clock Speed — 180 MHz
Điện áp cung cấp — 1.7 V to 3.6 V
GPIO Pins — 140
ADC — 3x 12-bit, up to 24 channels
DAC — 2x 12-bit
Timers — 2x advanced, 10x general, 2x basic
DMA — 12-channel
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
AEC-Q100 — Not qualified

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá