STM32F427IIT6 vs STM32F417IET6 So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32F427IIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F417IET6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32F427IIT6 - ARM Cortex-M4 MCU 180MHz 2MB Flash LQFP-176 | STMicroelectronics
STM32F427IIT6 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32F417IET6 - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics
STM32F417IET6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32F427IIT6 | STM32F417IET6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M4 with FPU and DSP instructions | — |
| Maximum CPU Frequency | 180 MHz | — |
| DMIPS Performance | 225 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz, Dhrystone 2.1) | — |
| Flash Memory | 2 MB | 512 KB |
| SRAM | 256 KB (plus 4 KB backup SRAM) | 192 KB |
| Operating Voltage | 1.8 V to 3.6 V | — |
| Hộp | 176-pin LQFP (24 x 24 mm, 0.5 mm pitch) | LQFP176 (24x24 mm) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial grade) | -40C to +85C |
| ADC | 3 x 12-bit, 2.4 MSPS | — |
| DAC | 2 x 12-bit | — |
| USB | USB 2.0 OTG FS + USB 2.0 OTG HS (with on-chip PHY) | — |
| Ethernet | 10/100 MAC with IEEE 1588v2 hardware time-stamping | — |
| Timers | Up to 17 (including motor-control timers) | 14 (including 2 advanced-control) |
| Communication Peripherals | UART/USART, SPI, I2C, CAN 2.0B, SAI, SDMMC | — |
| Graphics Accelerator | Chrom-ART (for TFT LCD) | — |
| ART Accelerator | Yes (0-wait-state Flash execution) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (LQFP-176) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core | — | ARM Cortex-M4F with FPU |
| Tần số xung maksimum | — | 168 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 3.6 V |
| GPIO Pins | — | 140 |
| ADC Resolution | — | 12-bit |
| Number of ADCs | — | 3 |
| DAC Resolution | — | 12-bit |
| Number of DACs | — | 2 |
| Communication Interfaces | — | 4x USART, 2x UART, 3x SPI, 3x I2C, 2x CAN, USB 2.0 OTG FS/HS, Ethernet MAC, SDIO |
| Crypto/Hash Processor | — | AES-256, 3DES, SHA-1, SHA-256 |
| DMA Channels | — | 16 streams |