STM32F427ZIT6 vs STM32F429ZIT6TR So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F427ZIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F429ZIT6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F427ZIT6 STM32F427ZIT6 - 180MHz ARM Cortex-M4F MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F427ZIT6 - 180MHz ARM Cortex-M4F MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F427ZIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F429ZIT6TR STM32F429ZIT6TR - 2MB Flash 180MHz Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics (Tape & Reel)

STM32F429ZIT6TR - 2MB Flash 180MHz Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics (Tape & Reel)

STM32F429ZIT6TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F427ZIT6 STM32F429ZIT6TR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F with FPU ARM Cortex-M4 with FPU and DSP
Maximum Clock Speed 180 MHz —
Flash Memory 2 MB (dual-bank) —
SRAM 256 KB —
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp LQFP144 (20x20 mm) LQFP-144 (20 x 20 mm)
GPIO Pins 114 —
ADC 3x 12-bit, up to 24 channels 3x 12-bit, up to 2.4 MSPS
DAC 2x 12-bit 2x 12-bit
UART 8 —
SPI 6 —
I2C 3 —
CAN 2 —
USB 1x OTG FS/HS —
Ethernet 1x MAC 10/100 —
Timers 12 (16-bit and 32-bit) 12x 16-bit + 2x 32-bit (17 timers total)
DMA 2x DMA controllers with 16 streams —
RNG Yes —
Crypto AES, DES, 3DES —
Chrom-ART Accelerator Yes —
RoHS Compliant —
Tần số xung maksimum — 180 MHz
Program Memory (Flash) — 2 MB
Data RAM — 256 KB SRAM + 4 KB backup SRAM
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Performance — 225 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz)
Supply Voltage Range — 1.8 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (SMD/SMT)
Communication Interfaces — USB OTG HS/FS, 10/100 Ethernet, USART/UART, SPI, I2C, CAN, I2S, SAI, UART
LCD-TFT Controller — Yes, parallel 8080/6800, up to XGA
Camera Interface — 8-14 bit parallel
Trạng thái RoHS — Compliant
Cryptographic Acceleration — Yes (AES, hash, RNG on F4 series)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá