STM32F427ZIT6 vs STM32F469ZIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F427ZIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F469ZIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F427ZIT6 STM32F427ZIT6 - 180MHz ARM Cortex-M4F MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F427ZIT6 - 180MHz ARM Cortex-M4F MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F427ZIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F469ZIT6 STM32F469ZIT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 2MB Flash | ST

STM32F469ZIT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 2MB Flash | ST

STM32F469ZIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F427ZIT6 STM32F469ZIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F with FPU ARM Cortex-M4 32-bit with FPU
Maximum Clock Speed 180 MHz —
Flash Memory 2 MB (dual-bank) 2 MB (2M x 8)
SRAM 256 KB 384 KB
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp LQFP144 (20x20 mm) 144-LQFP (20x20 mm)
GPIO Pins 114 —
ADC 3x 12-bit, up to 24 channels —
DAC 2x 12-bit —
UART 8 —
SPI 6 —
I2C 3 —
CAN 2 —
USB 1x OTG FS/HS —
Ethernet 1x MAC 10/100 —
Timers 12 (16-bit and 32-bit) —
DMA 2x DMA controllers with 16 streams —
RNG Yes —
Crypto AES, DES, 3DES —
Chrom-ART Accelerator Yes —
RoHS Compliant —
Maximum CPU Frequency — 180 MHz
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Core Architecture — RISC, Harvard
Accelerators — ART Accelerator, Chrom-ART Accelerator
Display Support — TFT LCD controller, MIPI DSI
DSP Instructions — Yes (single-cycle MAC)
Series — STM32F4 Series / STM32F469
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá