STM32F429ZGT6 vs STM32F446ZCJ6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F429ZGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F446ZCJ6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F429ZGT6 STM32F429ZGT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F429ZGT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F429ZGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F446ZCJ6 STM32F446ZCJ6 - 180MHz Cortex-M4 256KB MCU | STMicroelectronics

STM32F446ZCJ6 - 180MHz Cortex-M4 256KB MCU | STMicroelectronics

STM32F446ZCJ6 Unknown

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F429ZGT6 STM32F446ZCJ6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Core Architecture ARM Cortex-M4 with FPU and DSP instructions —
Tần số xung maksimum 180 MHz —
Performance 225 DMIPS / 1.25 DMIPS/MHz (Dhrystone 2.1) 225 DMIPS
Program Memory (Flash) 1 MB (1M x 8) —
SRAM 256 KB (system) + 4 KB (backup) —
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V (typical 2.5 V / 3.3 V) 2.5 V/3.3 V
Hộp 144-LQFP (20 x 20 mm) 144-UFBGA (10x10 mm)
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] [DATA_NEEDED: GPIO count]
Communication Interfaces Up to 17 (USB OTG FS/HS, Ethernet, CAN, I2C, SPI, UART/USART, SDMMC) —
ADC 3 x 12-bit (2.4 MSPS) —
DAC 2 x 12-bit —
Timers 17 —
LCD-TFT Interface Parallel (8080/6800) with Chrom-ART Accelerator —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Core — ARM Cortex-M4 32-bit RISC
Maximum Frequency — 180 MHz
Flash Memory — 256 KB
Flash Organization — 256K x 8
Device Family — STM32F4
DSP Capability — DSP
FPU Capability — FPU
External Memory Interfaces — SDRAM
Serial Peripheral Interfaces — Dual Quad SPI
Audio Interfaces — Audio interfaces
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
RAM — [DATA_NEEDED: RAM size]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]
Ethernet — [DATA_NEEDED: Ethernet support]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá