STM32F429ZGT6 vs STM32F765ZGT7 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F429ZGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F765ZGT7 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F429ZGT6 STM32F429ZGT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F429ZGT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F429ZGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F765ZGT7 STM32F765ZGT7 - 216MHz Cortex-M7 1MB MCU | STMicroelectronics

STM32F765ZGT7 - 216MHz Cortex-M7 1MB MCU | STMicroelectronics

STM32F765ZGT7 Unknown

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F429ZGT6 STM32F765ZGT7
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Core Architecture ARM Cortex-M4 with FPU and DSP instructions —
Tần số xung maksimum 180 MHz —
Performance 225 DMIPS / 1.25 DMIPS/MHz (Dhrystone 2.1) —
Program Memory (Flash) 1 MB (1M x 8) —
SRAM 256 KB (system) + 4 KB (backup) —
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V (typical 2.5 V / 3.3 V) —
Hộp 144-LQFP (20 x 20 mm) 144-pin LQFP
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Communication Interfaces Up to 17 (USB OTG FS/HS, Ethernet, CAN, I2C, SPI, UART/USART, SDMMC) —
ADC 3 x 12-bit (2.4 MSPS) —
DAC 2 x 12-bit —
Timers 17 —
LCD-TFT Interface Parallel (8080/6800) with Chrom-ART Accelerator —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Product Type — 32-bit microcontroller
Processor Core — Arm Cortex-M7
Architecture — 32-bit RISC
Maximum CPU Frequency — 216 MHz
Flash Memory — 1 MB
Flash Organization — 1M x 8
Package Dimensions — 20 mm x 20 mm
Operating Supply — 3.3 V
DSP Support — High-performance and DSP
FPU — Yes
Cache — L1 cache
Art Accelerator — Yes
External Memory Support — SDRAM
DFSDM — Yes
Manufacturer — STMicroelectronics
Datasheet PDF — STM32F765xx family datasheet
Temperature Range — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
RAM — [DATA_NEEDED: RAM size]
RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá