STM32F429ZIT6 vs STM32F429ZGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F429ZIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F429ZGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F429ZIT6 STM32F429ZIT6 - 2MB Flash 180MHz Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F429ZIT6 - 2MB Flash 180MHz Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F429ZIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F429ZGT6 STM32F429ZGT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F429ZGT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F429ZGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F429ZIT6 STM32F429ZGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU and DSP —
Tần số xung maksimum 180 MHz 180 MHz
Program Memory (Flash) 2 MB 1 MB (1M x 8)
Data RAM 256 KB SRAM + 4 KB backup SRAM —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Performance 225 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz) 225 DMIPS / 1.25 DMIPS/MHz (Dhrystone 2.1)
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp LQFP-144 (20 x 20 mm) 144-LQFP (20 x 20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMD/SMT) Surface Mount
ADC 3x 12-bit, up to 2.4 MSPS 3 x 12-bit (2.4 MSPS)
DAC 2x 12-bit 2 x 12-bit
Timers 12x 16-bit + 2x 32-bit (17 timers total) 17
Communication Interfaces USB OTG HS/FS, 10/100 Ethernet, USART/UART, SPI, I2C, CAN, I2S, SAI, UART Up to 17 (USB OTG FS/HS, Ethernet, CAN, I2C, SPI, UART/USART, SDMMC)
LCD-TFT Controller Yes, parallel 8080/6800, up to XGA —
Camera Interface 8-14 bit parallel —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cryptographic Acceleration Yes (AES, hash, RNG on F4 series) —
Core Architecture — ARM Cortex-M4 with FPU and DSP instructions
SRAM — 256 KB (system) + 4 KB (backup)
Điện áp cung cấp — 1.8 V to 3.6 V (typical 2.5 V / 3.3 V)
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count]
LCD-TFT Interface — Parallel (8080/6800) with Chrom-ART Accelerator
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá