STM32F429ZIT6 vs STM32F437IIH6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F429ZIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F437IIH6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F429ZIT6 STM32F429ZIT6 - 2MB Flash 180MHz Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F429ZIT6 - 2MB Flash 180MHz Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F429ZIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F437IIH6 STM32F437IIH6 - 180MHz Cortex-M4F MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F437IIH6 - 180MHz Cortex-M4F MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F437IIH6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F429ZIT6 STM32F437IIH6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU and DSP ARM Cortex-M4F (32-bit, with FPU + DSP)
Tần số xung maksimum 180 MHz —
Program Memory (Flash) 2 MB —
Data RAM 256 KB SRAM + 4 KB backup SRAM —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Performance 225 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz) —
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp LQFP-144 (20 x 20 mm) UFBGA-176 (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMD/SMT) Surface Mount (BGA)
ADC 3x 12-bit, up to 2.4 MSPS —
DAC 2x 12-bit —
Timers 12x 16-bit + 2x 32-bit (17 timers total) —
Communication Interfaces USB OTG HS/FS, 10/100 Ethernet, USART/UART, SPI, I2C, CAN, I2S, SAI, UART —
LCD-TFT Controller Yes, parallel 8080/6800, up to XGA —
Camera Interface 8-14 bit parallel —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cryptographic Acceleration Yes (AES, hash, RNG on F4 series) AES-128/192/256, DES/3DES, SHA-1, MD5, SHA-2
Maximum CPU Frequency — 180 MHz
Core Performance — 225 DMIPS / 2.14 CoreMark/MHz
Flash Memory — 2 MB (dual-bank, read-while-write)
SRAM — 256 KB
Điện áp cung cấp — 1.8 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial grade)
USB — 1x USB 2.0 OTG HS/FS (with internal HS PHY)
Ethernet — 10/100 MAC with IEEE 1588 (MII/RMII)
CAN — 2x CAN 2.0B
SPI / I2C / USART / UART — 6 / 3 / 4 / 4
ADC / DAC — 12-bit ADC up to 3 MSPS, dual 12-bit DAC
Display / Camera — TFT-LCD controller (up to XGA), parallel camera interface, Chrom-ART Accelerator
Standby Current (RTC running) — 2.4 µA typical
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá