STM32F437IIT6 vs STM32F427IIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F437IIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F427IIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F437IIT6 STM32F437IIT6 - 180MHz 2MB Flash ARM Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F437IIT6 - 180MHz 2MB Flash ARM Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F437IIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F427IIT6 STM32F427IIT6 - ARM Cortex-M4 MCU 180MHz 2MB Flash LQFP-176 | STMicroelectronics

STM32F427IIT6 - ARM Cortex-M4 MCU 180MHz 2MB Flash LQFP-176 | STMicroelectronics

STM32F427IIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F437IIT6 STM32F427IIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 32-bit RISC with FPU —
Maximum CPU Frequency 180 MHz 180 MHz
Flash Memory 2 MB (2M x 8), dual-bank 2 MB
SRAM 256 KB + 4 KB backup SRAM 256 KB (plus 4 KB backup SRAM)
DMIPS 225 DMIPS at 180 MHz —
Supply Voltage Range 1.7 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp LQFP-176 (24x24 mm) 176-pin LQFP (24 x 24 mm, 0.5 mm pitch)
Number of I/O Pins 140 —
ADC 3x 12-bit, 24 channels, up to 2.4 MSPS 3 x 12-bit, 2.4 MSPS
DAC 2x 12-bit 2 x 12-bit
Communication Interfaces Ethernet MAC, USB OTG HS/FS, CAN, USART, SPI, I2C —
Timers Advanced-control, general-purpose and basic timers Up to 17 (including motor-control timers)
Graphics Accelerator Chrom-ART Accelerator (DMA2D) Chrom-ART (for TFT LCD)
Security Features True random number generator (RNG), hardware crypto —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (LQFP-176)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M4 with FPU and DSP instructions
DMIPS Performance — 225 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz, Dhrystone 2.1)
Operating Voltage — 1.8 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial grade)
USB — USB 2.0 OTG FS + USB 2.0 OTG HS (with on-chip PHY)
Ethernet — 10/100 MAC with IEEE 1588v2 hardware time-stamping
Communication Peripherals — UART/USART, SPI, I2C, CAN 2.0B, SAI, SDMMC
ART Accelerator — Yes (0-wait-state Flash execution)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá