STM32F437IIT6 vs STM32F437IIH6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F437IIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F437IIH6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F437IIT6 STM32F437IIT6 - 180MHz 2MB Flash ARM Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F437IIT6 - 180MHz 2MB Flash ARM Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F437IIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F437IIH6 STM32F437IIH6 - 180MHz Cortex-M4F MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F437IIH6 - 180MHz Cortex-M4F MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F437IIH6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F437IIT6 STM32F437IIH6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 32-bit RISC with FPU ARM Cortex-M4F (32-bit, with FPU + DSP)
Maximum CPU Frequency 180 MHz 180 MHz
Flash Memory 2 MB (2M x 8), dual-bank 2 MB (dual-bank, read-while-write)
SRAM 256 KB + 4 KB backup SRAM 256 KB
DMIPS 225 DMIPS at 180 MHz —
Supply Voltage Range 1.7 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C (industrial grade)
Hộp LQFP-176 (24x24 mm) UFBGA-176 (10x10 mm)
Number of I/O Pins 140 —
ADC 3x 12-bit, 24 channels, up to 2.4 MSPS —
DAC 2x 12-bit —
Communication Interfaces Ethernet MAC, USB OTG HS/FS, CAN, USART, SPI, I2C —
Timers Advanced-control, general-purpose and basic timers —
Graphics Accelerator Chrom-ART Accelerator (DMA2D) —
Security Features True random number generator (RNG), hardware crypto —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Performance — 225 DMIPS / 2.14 CoreMark/MHz
Điện áp cung cấp — 1.8 V to 3.6 V
USB — 1x USB 2.0 OTG HS/FS (with internal HS PHY)
Ethernet — 10/100 MAC with IEEE 1588 (MII/RMII)
CAN — 2x CAN 2.0B
SPI / I2C / USART / UART — 6 / 3 / 4 / 4
ADC / DAC — 12-bit ADC up to 3 MSPS, dual 12-bit DAC
Display / Camera — TFT-LCD controller (up to XGA), parallel camera interface, Chrom-ART Accelerator
Cryptographic Acceleration — AES-128/192/256, DES/3DES, SHA-1, MD5, SHA-2
Standby Current (RTC running) — 2.4 µA typical
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá