STM32F439BIT6 vs STM32F429BIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F439BIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F429BIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F439BIT6 STM32F439BIT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 2MB Flash 208-LQFP

STM32F439BIT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 2MB Flash 208-LQFP

STM32F439BIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F429BIT6 STM32F429BIT6 - 180MHz ARM Cortex-M4 MCU 2MB Flash LQFP-208 | STMicroelectronics

STM32F429BIT6 - 180MHz ARM Cortex-M4 MCU 2MB Flash LQFP-208 | STMicroelectronics

STM32F429BIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F439BIT6 STM32F429BIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4 with FPU and DSP instructions —
Tần số xung maksimum 180 MHz 180 MHz
DMIPS 225 DMIPS 225 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz, Dhrystone 2.1)
Program Memory (Flash) 2 MB (2M x 8) —
SRAM 256 KB + 4 KB CCM 256 KB system + 4 KB backup
Operating Voltage Range 1.8 V to 3.6 V —
Hộp 208-LQFP (28x28 mm) LQFP-208 (28x28 mm)
Số chân 208 pins —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
ADC 3 x 12-bit, 2.4 MSPS (up to 24 channels) 3 x 12-bit, up to 2.4 MSPS
DAC 2 x 12-bit 2 x 12-bit
Timers 12 (general-purpose, advanced-control, basic) 17 (including 12-bit PWM, low-power)
Communication Interfaces USB OTG FS + HS, Ethernet MAC, 3x CAN, 6x USART, 4x SPI, 3x I2C USB OTG HS/FS, Ethernet MAC, 6x USART/UART, 4x SPI, 3x I2C, 2x CAN
Cryptographic Acceleration AES-128/192/256, SHA-1/SHA-2, TRNG —
LCD-TFT Controller Yes (up to XGA resolution) —
DMA Controllers 2 x DMA, 16 streams each —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (LQFP)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — ARM 32-bit Cortex-M4 with FPU
Flash Memory — 2 MB (dual-bank)
Operating Voltage — 2.0 V to 3.6 V
I/O Voltage Tolerance — 5 V tolerant (most I/Os)
Graphics — Chrom-ART Accelerator, LCD-TFT parallel interface
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial grade 6)
Cấp MSL — MSL 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá