STM32F439BIT6 vs STM32F469BET6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F439BIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F469BET6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F439BIT6 STM32F439BIT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 2MB Flash 208-LQFP

STM32F439BIT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 2MB Flash 208-LQFP

STM32F439BIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F469BET6 STM32F469BET6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F469BET6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F469BET6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F439BIT6 STM32F469BET6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4 with FPU and DSP instructions —
Tần số xung maksimum 180 MHz —
DMIPS 225 DMIPS 225 DMIPS at 180 MHz
Program Memory (Flash) 2 MB (2M x 8) —
SRAM 256 KB + 4 KB CCM 384 KB (including 64 KB CCM)
Operating Voltage Range 1.8 V to 3.6 V —
Hộp 208-LQFP (28x28 mm) 208-pin LQFP (28x28 mm)
Số chân 208 pins —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
ADC 3 x 12-bit, 2.4 MSPS (up to 24 channels) 12-bit, 16 channels
DAC 2 x 12-bit 2 x 12-bit
Timers 12 (general-purpose, advanced-control, basic) —
Communication Interfaces USB OTG FS + HS, Ethernet MAC, 3x CAN, 6x USART, 4x SPI, 3x I2C —
Cryptographic Acceleration AES-128/192/256, SHA-1/SHA-2, TRNG —
LCD-TFT Controller Yes (up to XGA resolution) —
DMA Controllers 2 x DMA, 16 streams each —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — ARM Cortex-M4 with FPU and DSP
Maximum Frequency — 180 MHz
Flash Memory — 512 KB
Operating Voltage — 1.7 V to 3.6 V
Graphics Accelerator — Chrom-ART Accelerator
Display Controller — LCD-TFT up to XGA, MIPI DSI host
USB — USB OTG HS/FS
Ethernet — 10/100 MAC with IEEE 1588
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Điện áp cung cấp — Typical 100 uA/MHz at 3.3 V
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá