STM32F439IGT6 vs STM32F429VGT6TR So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F439IGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F429VGT6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F439IGT6 STM32F439IGT6 - 180MHz ARM MCU 1MB Flash LQFP-176 | STMicroelectronics

STM32F439IGT6 - 180MHz ARM MCU 1MB Flash LQFP-176 | STMicroelectronics

STM32F439IGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F429VGT6TR STM32F429VGT6TR - 180MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash LQFP-100 | ST

STM32F429VGT6TR - 180MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash LQFP-100 | ST

STM32F429VGT6TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F439IGT6 STM32F429VGT6TR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4 with FPU and DSP instructions —
Tần số xung maksimum 180 MHz —
DMIPS 225 DMIPS / 1.25 DMIPS/MHz —
Program Memory (Flash) 1 MB (1M x 8) —
SRAM 256 KB 192 KB (including 4 KB backup SRAM)
Backup SRAM 4 KB —
EEPROM (Emulated) [DATA_NEEDED: emulated EEPROM capacity] —
Operating Voltage (VDD) 1.8 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C (grade 6)
Hộp 176-LQFP (24 x 24 mm) LQFP-100 (14 x 14 mm)
ADC 3 x 12-bit, up to 2.4 MSPS 3 x 12-bit, up to 2.4 MSPS
DAC 2 x 12-bit 2 x 12-bit
Timers Up to 17 (general-purpose, advanced-control, basic, low-power, SysTick, watchdog) 17 (including 12 x 16-bit, 2 x 32-bit)
Communication Interfaces USB 2.0 OTG FS+HS, CAN 2.0B (bxCAN x2), USART/UART x6, SPI x3, I2C x3, Ethernet MAC 10/100, SDIO x2 —
Graphics Peripherals TFT LCD controller (up to XGA), Chrom-ART Accelerator, 8-14-bit camera I/F —
External Memory Controller FSMC for SRAM/PSDRAM/NOR/NAND/Compact Flash —
Crypto / Hash Accelerator AES-256, TDES, SHA-1/MD5/SHA-256, TRNG —
Số chân 176 —
Pitch 0.5 mm —
I/O Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — ARM Cortex-M4 with FPU and DSP instructions
CPU Maximum Frequency — 180 MHz
DMIPS Performance — 225 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz, Dhrystone 2.1)
Flash Memory — 1 MB
Operating Voltage — 1.8 V to 3.6 V
ART Accelerator — Yes (0-wait-state Flash execution)
MPU — Yes (memory protection unit)
LCD-TFT Controller — Yes, up to XGA resolution
DMA2D (Chrom-ART) — Yes
USB OTG — HS + FS (with on-chip PHY)
Ethernet MAC — 10/100 with IEEE 1588v2
CAN Controllers — 2 x CAN 2.0B active
GPIOs — Up to 82 fast GPIOs
Crypto/Hash Accelerator — AES-128/192/256, SHA-1, MD5, 3DES
SDMMC — 1 x SDMMC host
Communication Peripherals — UART, SPI, I2C, SAI, SPDIF-Rx

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá