STM32F439IGT6 vs STM32F437IIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F439IGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F437IIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F439IGT6 STM32F439IGT6 - 180MHz ARM MCU 1MB Flash LQFP-176 | STMicroelectronics

STM32F439IGT6 - 180MHz ARM MCU 1MB Flash LQFP-176 | STMicroelectronics

STM32F439IGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F437IIT6 STM32F437IIT6 - 180MHz 2MB Flash ARM Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F437IIT6 - 180MHz 2MB Flash ARM Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F437IIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F439IGT6 STM32F437IIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4 with FPU and DSP instructions —
Tần số xung maksimum 180 MHz —
DMIPS 225 DMIPS / 1.25 DMIPS/MHz 225 DMIPS at 180 MHz
Program Memory (Flash) 1 MB (1M x 8) —
SRAM 256 KB 256 KB + 4 KB backup SRAM
Backup SRAM 4 KB —
EEPROM (Emulated) [DATA_NEEDED: emulated EEPROM capacity] —
Operating Voltage (VDD) 1.8 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Hộp 176-LQFP (24 x 24 mm) LQFP-176 (24x24 mm)
ADC 3 x 12-bit, up to 2.4 MSPS 3x 12-bit, 24 channels, up to 2.4 MSPS
DAC 2 x 12-bit 2x 12-bit
Timers Up to 17 (general-purpose, advanced-control, basic, low-power, SysTick, watchdog) Advanced-control, general-purpose and basic timers
Communication Interfaces USB 2.0 OTG FS+HS, CAN 2.0B (bxCAN x2), USART/UART x6, SPI x3, I2C x3, Ethernet MAC 10/100, SDIO x2 Ethernet MAC, USB OTG HS/FS, CAN, USART, SPI, I2C
Graphics Peripherals TFT LCD controller (up to XGA), Chrom-ART Accelerator, 8-14-bit camera I/F —
External Memory Controller FSMC for SRAM/PSDRAM/NOR/NAND/Compact Flash —
Crypto / Hash Accelerator AES-256, TDES, SHA-1/MD5/SHA-256, TRNG —
Số chân 176 —
Pitch 0.5 mm —
I/O Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — ARM Cortex-M4 32-bit RISC with FPU
Maximum CPU Frequency — 180 MHz
Flash Memory — 2 MB (2M x 8), dual-bank
Supply Voltage Range — 1.7 V to 3.6 V
Number of I/O Pins — 140
Graphics Accelerator — Chrom-ART Accelerator (DMA2D)
Security Features — True random number generator (RNG), hardware crypto

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá