STM32F446RCT6 vs STM32F401RCT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F446RCT6 bằng STMicroelectronics và STM32F401RCT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F446RCT6 STM32F446RCT6 - 180MHz 256KB Cortex-M4 MCU | STMicro

STM32F446RCT6 - 180MHz 256KB Cortex-M4 MCU | STMicro

STM32F446RCT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F401RCT6 STM32F401RCT6 - 84MHz Cortex-M4 MCU 256KB Flash | ST

STM32F401RCT6 - 84MHz Cortex-M4 MCU 256KB Flash | ST

STM32F401RCT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F446RCT6 STM32F401RCT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Arm Cortex-M4 32-bit RISC ARM Cortex-M4 with FPU (single precision)
Maximum Core Frequency 180 MHz —
Architecture 32-bit —
Instruction Set Features DSP and FPU —
Flash Memory 256 KB —
System SRAM 128 KB —
Backup SRAM 4 KB —
Hộp 64-LQFP (10 x 10 mm) —
Số lượng chân 64 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount —
Series STM32F4 high-performance foundation line STM32F4 Series (Dynamic Efficiency Access Line, with BAM)
Core Architecture Arm Cortex-M4 —
Product Type Microcontroller IC —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
GPIO [DATA_NEEDED: GPIO count and electrical limits] —
ADC [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels] 1 x 12-bit ADC
Timer Resources [DATA_NEEDED: timer and PWM resources] —
Communication Interfaces [DATA_NEEDED: UART, SPI, I2C, USB, and CAN availability] 11 (USART, SPI, I2C, I2S, SDIO, USB OTG)
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Tần số xung maksimum — 84 MHz
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Program Memory Size — 256 KB Flash
RAM Size — 64 KB SRAM
Performance — 105 DMIPS
Điện áp cung cấp — 1.7 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Hộp / Vỏ — LQFP-64 (10 x 10 mm)
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Timers — 11 timers
GPIO Count — 51 usable GPIOs (LQFP64)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá