STM32F446RCT6 vs STM32F407VET6TR So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F446RCT6 bằng STMicroelectronics và STM32F407VET6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F446RCT6 STM32F446RCT6 - 180MHz 256KB Cortex-M4 MCU | STMicro

STM32F446RCT6 - 180MHz 256KB Cortex-M4 MCU | STMicro

STM32F446RCT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F407VET6TR STM32F407VET6TR - 168MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash LQFP-100 | ST (Tape & Reel)

STM32F407VET6TR - 168MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash LQFP-100 | ST (Tape & Reel)

STM32F407VET6TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F446RCT6 STM32F407VET6TR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $3,45
Core Arm Cortex-M4 32-bit RISC —
Maximum Core Frequency 180 MHz —
Architecture 32-bit —
Instruction Set Features DSP and FPU —
Flash Memory 256 KB —
System SRAM 128 KB —
Backup SRAM 4 KB —
Hộp 64-LQFP (10 x 10 mm) LQFP-100 (14x14 mm)
Số lượng chân 64 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount (SMD/SMT)
Series STM32F4 high-performance foundation line —
Core Architecture Arm Cortex-M4 ARM Cortex-M4F (32-bit RISC with FPU)
Product Type Microcontroller IC —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
GPIO [DATA_NEEDED: GPIO count and electrical limits] —
ADC [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels] 3 x 12-bit, up to 24 input channels
Timer Resources [DATA_NEEDED: timer and PWM resources] —
Communication Interfaces [DATA_NEEDED: UART, SPI, I2C, USB, and CAN availability] USB OTG HS/FS, Ethernet MAC, 3x SPI, 3x I2C, 4x USART, 2x UART, 2x CAN, SDIO
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Tần số xung maksimum — 168 MHz
Program Memory (Flash) — 512 KB
SRAM — 192 KB
Supply Voltage (VDD) — 1.8 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
DAC — 2 x 12-bit
Camera Interface — DCMI (Digital Camera Interface)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
External Memory Bus — FSMC (Flexible Static Memory Controller)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá