STM32F446RCT6 vs STM32F411RCT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F446RCT6 bằng STMicroelectronics và STM32F411RCT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F446RCT6 STM32F446RCT6 - 180MHz 256KB Cortex-M4 MCU | STMicro

STM32F446RCT6 - 180MHz 256KB Cortex-M4 MCU | STMicro

STM32F446RCT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F411RCT6 STM32F411RCT6 - 100MHz Cortex-M4 MCU 256KB | STMicroelectronics

STM32F411RCT6 - 100MHz Cortex-M4 MCU 256KB | STMicroelectronics

STM32F411RCT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F446RCT6 STM32F411RCT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Arm Cortex-M4 32-bit RISC ARM Cortex-M4 with FPU and DSP
Maximum Core Frequency 180 MHz —
Architecture 32-bit —
Instruction Set Features DSP and FPU —
Flash Memory 256 KB —
System SRAM 128 KB —
Backup SRAM 4 KB —
Hộp 64-LQFP (10 x 10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Số lượng chân 64 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Series STM32F4 high-performance foundation line —
Core Architecture Arm Cortex-M4 —
Product Type Microcontroller IC —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
GPIO [DATA_NEEDED: GPIO count and electrical limits] —
ADC [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels] 1x 12-bit, up to 2.4 MSPS
Timer Resources [DATA_NEEDED: timer and PWM resources] —
Communication Interfaces [DATA_NEEDED: UART, SPI, I2C, USB, and CAN availability] 3x I2C, 3x SPI, 3x USART, 1x UART, USB 2.0 FS OTG
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85/105/125C
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Tần số xung maksimum — 100 MHz
Program Memory Size — 256 KB Flash
RAM Size — 128 KB SRAM
Supply Voltage Range — 1.7 V to 3.6 V
GPIO Count — 50+
Timers — Up to 11 (including 1 SysTick)
DMA Channels — 8
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá