STM32F446RCT6 vs STM32L4R5ZIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F446RCT6 bằng STMicroelectronics và STM32L4R5ZIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F446RCT6 STM32F446RCT6 - 180MHz 256KB Cortex-M4 MCU | STMicro

STM32F446RCT6 - 180MHz 256KB Cortex-M4 MCU | STMicro

STM32F446RCT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F446RCT6 STM32L4R5ZIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Arm Cortex-M4 32-bit RISC ARM Cortex-M4 with FPU
Maximum Core Frequency 180 MHz —
Architecture 32-bit —
Instruction Set Features DSP and FPU —
Flash Memory 256 KB —
System SRAM 128 KB —
Backup SRAM 4 KB —
Hộp 64-LQFP (10 x 10 mm) 144-LQFP (20 x 20 mm)
Số lượng chân 64 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Series STM32F4 high-performance foundation line —
Core Architecture Arm Cortex-M4 —
Product Type Microcontroller IC —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
GPIO [DATA_NEEDED: GPIO count and electrical limits] —
ADC [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels] 3 x 12-bit (up to 16-bit with hardware oversampling)
Timer Resources [DATA_NEEDED: timer and PWM resources] —
Communication Interfaces [DATA_NEEDED: UART, SPI, I2C, USB, and CAN availability] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 °C to +85 °C (grade 6), -40 °C to +125 °C (grade 7)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Tần số xung maksimum — 120 MHz
Performance — 150 DMIPS / 273 CoreMark
Program Memory Size — 2 MB (2 M x 8) Flash
RAM Size — 640 KB
Supply Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
Số chân — 144
DAC — 2 x 12-bit
USB — USB OTG Full-Speed with internal PHY
Low-Power Modes — Shutdown 33 nA, VBAT mode 305 nA, Standby with RTC
External Memory Bus — Octo-SPI, FMC, SDMMC
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá