STM32F446ZEJ6TR vs STM32F446ZEH6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F446ZEJ6TR bằng STMicroelectronics và STM32F446ZEH6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F446ZEJ6TR STM32F446ZEJ6TR - 180MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash UFBGA-144 | STMicroelectronics

STM32F446ZEJ6TR - 180MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash UFBGA-144 | STMicroelectronics

STM32F446ZEJ6TR ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F446ZEH6 STM32F446ZEH6 - 180MHz Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F446ZEH6 - 180MHz Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F446ZEH6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F446ZEJ6TR STM32F446ZEH6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU and DSP —
Maximum CPU Frequency 180 MHz 180 MHz
CoreMark / DMIPS 608 CoreMark / 225 DMIPS —
Program Memory (Flash) 512 KB —
SRAM 128 KB —
Supply Voltage (VDD) 1.7 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (grade 6) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 144-ball UFBGA, 10x10 mm, 0.8 mm pitch 144-UFBGA (7 x 7 mm)
GPIO Count 114 [DATA_NEEDED: GPIO count]
ADC 3x 12-bit, 2.4 MSPS —
DAC 2x 12-bit —
Timers 10 general-purpose 16-bit, 2 32-bit, low-power, SysTick —
DMA Channels 16 (2x 8-stream DMA controllers) —
Communication Interfaces USB FS, USB HS w/ on-chip PHY, 3x SPI, 3x I2C, 4x USART/UART, 2x CAN 2.0B, SDMMC, SAI, Quad-SPI —
External Memory Bus FMC (SDRAM, NOR, NAND, PSRAM) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Product Type — 32-bit ARM Cortex-M4 microcontroller
CPU Core — ARM Cortex-M4
Architecture — 32-bit RISC
Flash Memory — 512 KB
Flash Organization — 512K x 8
FPU — Integrated floating-point unit
DSP Instructions — Supported
Performance — 225 DMIPS; 1.25 DMIPS/MHz
ART Accelerator — Supported
Memory Protection Unit — MPU
SDRAM Interface — Supported
Quad-SPI Interfaces — Dual Quad SPI
Audio Interface — Supported
Điện áp cung cấp — 2.5 V / 3.3 V
Package Pin Count — 144
Kiểu lắp đặt — Surface mount
RAM — [DATA_NEEDED: RAM size]
RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá