STM32F469NIH6 vs STM32F429NIH6TR So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F469NIH6 bằng STMicroelectronics và STM32F429NIH6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F469NIH6 STM32F429NIH6TR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $8,70
Core Architecture ARM Cortex-M4F (32-bit RISC, FPU + DSP) ARM 32-bit Cortex-M4 with FPU and DSP instructions
Maximum CPU Frequency 180 MHz 180 MHz
CoreMark Score 608 —
DMIPS 225 225 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz, Dhrystone 2.1)
Program Flash Memory 2 MB (dual-bank) —
SRAM 384 KB total (256 KB main + 64 KB CCM + 4 KB backup) 256 KB
Hộp TFBGA-216 (13x13 mm, 0.8 mm pitch) 216-TFBGA (13x13 mm), 0.8 mm pitch
Supply Voltage Range 1.7 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C (industrial grade)
Communication Interfaces 4x USART, 4x SPI, 3x I2C, 2x CAN 2.0B, 2x SAI, SDIO, USB 2.0 OTG FS/HS —
ADC / DAC 3x 12-bit ADC (2.4 MSPS), 2x 12-bit DAC —
Timers 12 general-purpose 16-bit, 2x 32-bit, 2x watchdog 17 (including 12-bit timers, PWM, low-power timers)
Display Controller LCD-TFT up to XGA, MIPI-DSI host, Chrom-ART Accelerator TFT-LCD up to 24-bit parallel RGB
Crypto Acceleration AES 128/192/256, DES, 3DES, SHA-1, MD5, TRNG —
Process Technology 90 nm CMOS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) 3 (per JEDEC J-STD-020)
RoHS Compliance Compliant —
Flash Memory — 2 MB dual-bank
Điện áp cung cấp — 1.8 V to 3.6 V (typ. 2.5 V / 3.3 V)
USB — USB 2.0 OTG Full-Speed and High-Speed
Ethernet — 10/100 MAC (IEEE 802.3)
CAN — 2x CAN 2.0B
ADCs — 3x 12-bit, up to 2.4 MSPS
DACs — 2x 12-bit
Cryptography — AES 128/192/256, hash (SHA-1/MD5), TRNG
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá