STM32F469ZIT6 vs STM32F429ZIT6TR So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F469ZIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F429ZIT6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F469ZIT6 STM32F469ZIT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 2MB Flash | ST

STM32F469ZIT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 2MB Flash | ST

STM32F469ZIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F429ZIT6TR STM32F429ZIT6TR - 2MB Flash 180MHz Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics (Tape & Reel)

STM32F429ZIT6TR - 2MB Flash 180MHz Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics (Tape & Reel)

STM32F429ZIT6TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F469ZIT6 STM32F429ZIT6TR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 32-bit with FPU ARM Cortex-M4 with FPU and DSP
Maximum CPU Frequency 180 MHz —
Flash Memory 2 MB (2M x 8) —
SRAM 384 KB —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) LQFP-144 (20 x 20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (SMD/SMT)
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit 32 bit
Core Architecture RISC, Harvard —
Accelerators ART Accelerator, Chrom-ART Accelerator —
Display Support TFT LCD controller, MIPI DSI —
DSP Instructions Yes (single-cycle MAC) —
Series STM32F4 Series / STM32F469 —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Packaging Tray —
Tần số xung maksimum — 180 MHz
Program Memory (Flash) — 2 MB
Data RAM — 256 KB SRAM + 4 KB backup SRAM
Performance — 225 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz)
Supply Voltage Range — 1.8 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
ADC — 3x 12-bit, up to 2.4 MSPS
DAC — 2x 12-bit
Timers — 12x 16-bit + 2x 32-bit (17 timers total)
Communication Interfaces — USB OTG HS/FS, 10/100 Ethernet, USART/UART, SPI, I2C, CAN, I2S, SAI, UART
LCD-TFT Controller — Yes, parallel 8080/6800, up to XGA
Camera Interface — 8-14 bit parallel
Cryptographic Acceleration — Yes (AES, hash, RNG on F4 series)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá