STM32F479BGT6 vs STM32F429BGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F479BGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F429BGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F479BGT6 STM32F479BGT6 - 32-bit ARM Cortex-M4F MCU, 2MB Flash, 180MHz | STMicroelectronics

STM32F479BGT6 - 32-bit ARM Cortex-M4F MCU, 2MB Flash, 180MHz | STMicroelectronics

STM32F479BGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F429BGT6 STM32F429BGT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F429BGT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F429BGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F479BGT6 STM32F429BGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F with FPU Arm Cortex-M4 32-bit RISC with FPU and DSP instructions
Max Clock Speed 180 MHz —
Flash Memory 2 MB 1 MB
SRAM 384 KB 256 KB
Hộp LQFP208 (28x28 mm) 208-pin LQFP (LQFP208)
Điện áp cung cấp 1.7V to 3.6V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
GPIO Pins 168 —
ADC 3x 12-bit, up to 24 channels 3x 12-bit ADC
DAC 2x 12-bit 2x 12-bit DAC
Timers 12x 16-bit, 2x 32-bit 12x 16-bit + 2x 32-bit
Communication Interfaces USART, SPI, I2C, CAN, USB OTG, Ethernet MAC SPI, I2C, USART, UART, CAN, USB OTG, Ethernet
DMA 16-stream DMA controller —
Cryptographic Acceleration AES, DES, 3DES, SHA-1, SHA-256, MD5 —
TRNG Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum CPU Frequency — 180 MHz
Performance — 225 DMIPS / 1.25 DMIPS/MHz (Dhrystone 2.1)
Supply Voltage Range — 1.7 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Graphics Accelerator — Chrom-ART Accelerator (DMA2D)
Display Controller — TFT-LCD controller up to XGA
External Memory Interface — FMC supporting SRAM, PSRAM, NOR, NAND
Security Features — True random number generator (RNG), cryptographic acceleration cell
Process Technology — 90 nm
Low-Power Modes — Sleep, Stop, Standby

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá