STM32F479NIH6 vs STM32F469NIH6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F479NIH6 bằng STMicroelectronics và STM32F469NIH6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F479NIH6 STM32F469NIH6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F with FPU —
Tần số xung maksimum 180 MHz —
Flash Memory 2 MB —
SRAM 384 KB 384 KB total (256 KB main + 64 KB CCM + 4 KB backup)
Operating Voltage 1.7 V to 3.6 V —
GPIO Pins 168 —
Hộp TFBGA216 (NIH) TFBGA-216 (13x13 mm, 0.8 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C
DMA Channels 16 —
ADC Resolution 12-bit —
DAC Channels 2 —
Timers 12 (16-bit and 32-bit) 12 general-purpose 16-bit, 2x 32-bit, 2x watchdog
Communication Interfaces Ethernet, USB OTG HS/FS, CAN, SPI, I2C, USART, SDIO 4x USART, 4x SPI, 3x I2C, 2x CAN 2.0B, 2x SAI, SDIO, USB 2.0 OTG FS/HS
TFT-LCD Controller Yes (up to XGA) —
Hardware Crypto AES, DES, 3DES, hash —
Trạng thái RoHS Compliant —
Core Architecture — ARM Cortex-M4F (32-bit RISC, FPU + DSP)
Maximum CPU Frequency — 180 MHz
CoreMark Score — 608
DMIPS — 225
Program Flash Memory — 2 MB (dual-bank)
Supply Voltage Range — 1.7 V to 3.6 V
ADC / DAC — 3x 12-bit ADC (2.4 MSPS), 2x 12-bit DAC
Display Controller — LCD-TFT up to XGA, MIPI-DSI host, Chrom-ART Accelerator
Crypto Acceleration — AES 128/192/256, DES, 3DES, SHA-1, MD5, TRNG
Process Technology — 90 nm CMOS
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)
RoHS Compliance — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá