STM32F722ZET6 vs STM32F723ZET6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F722ZET6 bằng STMicroelectronics và STM32F723ZET6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F722ZET6 STM32F722ZET6 - 512KB Flash, 216MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F722ZET6 - 512KB Flash, 216MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F722ZET6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F723ZET6 STM32F723ZET6 - 512KB Flash, 216MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F723ZET6 - 512KB Flash, 216MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F723ZET6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F722ZET6 STM32F723ZET6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $6,23 —
Core ARM Cortex-M7 ARM Cortex-M7
Maximum Clock Speed 216 MHz —
Flash Memory 512 KB 512 KB
SRAM 256 KB 256 KB
Hộp LQFP144 (20x20 mm) LQFP144 (20x20 mm)
Điện áp cung cấp 1.7V to 3.6V 1.7V to 3.6V
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40C to +85C
Number of I/O Pins 114 —
ADC Resolution 12-bit —
Number of ADC Channels 24 —
DAC Resolution 12-bit —
Number of DAC Channels 2 —
USART Interfaces 4 —
SPI Interfaces 5 —
I2C Interfaces 4 —
USB OTG HS and FS —
Ethernet MAC Yes —
Camera Interface Yes —
Timers 12 (16-bit and 32-bit) Advanced, general-purpose, basic timers
DMA Channels 16 —
FPU Single-precision —
Trạng thái RoHS Compliant —
Max Clock Speed — 216 MHz
GPIO Pins — 114
ADC — 3x 12-bit, up to 24 channels
DAC — 2x 12-bit
Communication Interfaces — Ethernet MAC, USB OTG HS/FS, CAN, SPI, I2C, UART, SDMMC
Graphics — TFT-LCD controller, Chrom-ART Accelerator
Cryptography — AES, DES, 3DES, SHA-1, SHA-256, MD5, TRNG
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá