STM32F723ZET6 vs STM32F745ZET6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F723ZET6 bằng STMicroelectronics và STM32F745ZET6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F723ZET6 STM32F723ZET6 - 512KB Flash, 216MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F723ZET6 - 512KB Flash, 216MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F723ZET6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F745ZET6 STM32F745ZET6 - 216MHz Cortex-M7 512KB MCU | STMicroelectronics

STM32F745ZET6 - 216MHz Cortex-M7 512KB MCU | STMicroelectronics

STM32F745ZET6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F723ZET6 STM32F745ZET6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M7 32-bit ARM Cortex-M7
Max Clock Speed 216 MHz —
Flash Memory 512 KB 512 KB (512K x 8)
SRAM 256 KB —
Hộp LQFP144 (20x20 mm) 144-LQFP (20 mm x 20 mm)
Điện áp cung cấp 1.7V to 3.6V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
GPIO Pins 114 —
ADC 3x 12-bit, up to 24 channels —
DAC 2x 12-bit —
Communication Interfaces Ethernet MAC, USB OTG HS/FS, CAN, SPI, I2C, UART, SDMMC —
Graphics TFT-LCD controller, Chrom-ART Accelerator —
Cryptography AES, DES, 3DES, SHA-1, SHA-256, MD5, TRNG —
Timers Advanced, general-purpose, basic timers —
RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Maximum Operating Frequency — 216 MHz
Architecture — 32-bit RISC
Supply Voltage Options — 1.8 V, 2.5 V, and 3.3 V
Microcontroller Family — STM32F7
Product Type — 32-bit microcontroller IC
DSP/FPU Positioning — High-performance and DSP/FPU
Kiểu lắp đặt — Surface mount
Packaging — Tray
RAM — [DATA_NEEDED: RAM memory]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Maximum I/O Count — [DATA_NEEDED: maximum I/O count]
Peripheral Interfaces — [DATA_NEEDED: peripheral interfaces]
Clock Sources — [DATA_NEEDED: clock sources]
Flash Endurance — [DATA_NEEDED: Flash endurance]
ESD/Humidity Qualification — [DATA_NEEDED: ESD and humidity qualification]
REACH — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá