STM32F730Z8T6 vs STM32F765ZIT7 So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32F730Z8T6 bằng STMicroelectronics và STM32F765ZIT7 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32F730Z8T6 - 216MHz Cortex-M7 64KB MCU | STMicroelectronics
STM32F730Z8T6 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32F765ZIT7 - 216MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, 144-LQFP | STMicroelectronics (Tape & Reel)
STM32F765ZIT7 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32F730Z8T6 | STM32F765ZIT7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | Arm Cortex-M7 32-bit RISC with FPU | ARM Cortex-M7 with FPU |
| Maximum CPU Frequency | 216 MHz | 216 MHz |
| Flash Memory | 64 KB | 2 MB (dual-bank) |
| SRAM | 256 KB | 512 KB + 16 KB + 4 KB (total 532 KB) |
| CCM RAM | 16 KB | — |
| Backup SRAM | 4 KB | — |
| Performance | 462 DMIPS | — |
| Hộp | 144-lead LQFP, 20 x 20 mm | LQFP-144 (20x20 mm, 0.5 mm pitch) |
| I/O Count | 112 I/O | — |
| USB | USB OTG HS/FS | — |
| Timer Count | 18 timers | — |
| ADC Count | 3 ADCs | — |
| Communication Interfaces | 21 communication interfaces | Up to 28 (USART, UART, SPI, I2S, I2C, USB OTG HS/FS, CAN 2.0B, SDMMC, Ethernet MAC) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40 C to +85 C (industrial grade, 'I' suffix) |
| Trạng thái vòng đời | Active | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Manufacturer Product | STM32F730x8 series | — |
| DigiKey Listing | Buy now, ships today | — |
| Core Architecture | — | 32-bit RISC, 6-stage superscalar pipeline |
| DMIPS | — | 462 DMIPS |
| Operating Voltage | — | 1.7 V to 3.6 V |
| Number of I/O Pins | — | Up to 114 (per datasheet) |
| ADC | — | 3x 12-bit, up to 2.4 MSPS |
| DAC | — | 2x 12-bit |
| Display Interface | — | LCD-TFT controller, MIPI-DSI host |
| Cryptographic Accelerator | — | AES-256, SHA-1/SHA-2, HMAC, TRNG |
| DMA | — | 16-stream DMA + Chrom-ART Accelerator 2D DMA |
| Cấp MSL | — | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR suffix) |