STM32F745ZET6 vs STM32F103ZFT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F745ZET6 bằng STMicroelectronics và STM32F103ZFT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F745ZET6 STM32F745ZET6 - 216MHz Cortex-M7 512KB MCU | STMicroelectronics

STM32F745ZET6 - 216MHz Cortex-M7 512KB MCU | STMicroelectronics

STM32F745ZET6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F103ZFT6 STM32F103ZFT6 - 32-Bit 72MHz 768KB MCU | STMicroelectronics

STM32F103ZFT6 - 32-Bit 72MHz 768KB MCU | STMicroelectronics

STM32F103ZFT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F745ZET6 STM32F103ZFT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core 32-bit ARM Cortex-M7 —
Maximum Operating Frequency 216 MHz —
Flash Memory 512 KB (512K x 8) 768 KB
Architecture 32-bit RISC ARM 32-bit Cortex-M3 RISC
Hộp 144-LQFP (20 mm x 20 mm) 144-LQFP (20 mm x 20 mm)
Supply Voltage Options 1.8 V, 2.5 V, and 3.3 V —
Microcontroller Family STM32F7 —
Product Type 32-bit microcontroller IC 32-bit ARM Cortex-M3 microcontroller
DSP/FPU Positioning High-performance and DSP/FPU —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Packaging Tray —
RAM [DATA_NEEDED: RAM memory] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Maximum I/O Count [DATA_NEEDED: maximum I/O count] —
Peripheral Interfaces [DATA_NEEDED: peripheral interfaces] —
Clock Sources [DATA_NEEDED: clock sources] —
Flash Endurance [DATA_NEEDED: Flash endurance] —
ESD/Humidity Qualification [DATA_NEEDED: ESD and humidity qualification] —
RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Maximum CPU Frequency — 72 MHz
CPU Performance — 1.25 DMIPS/MHz
Series — STM32F103 XL-density performance line
Điện áp cung cấp — 2.5 V / 3.3 V
Timer Count — 6 timers
ADC Count — 2 ADCs
Communication Interfaces — 6 communication interfaces
USB Support — Supported
CAN Support — Supported
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
RAM Capacity — [DATA_NEEDED: RAM capacity]
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá