STM32F745ZET6 vs STM32F407ZGT6TR So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F745ZET6 bằng STMicroelectronics và STM32F407ZGT6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F745ZET6 STM32F745ZET6 - 216MHz Cortex-M7 512KB MCU | STMicroelectronics

STM32F745ZET6 - 216MHz Cortex-M7 512KB MCU | STMicroelectronics

STM32F745ZET6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F745ZET6 STM32F407ZGT6TR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $5,25
Core 32-bit ARM Cortex-M7 ARM 32-bit Cortex-M4 with FPU
Maximum Operating Frequency 216 MHz —
Flash Memory 512 KB (512K x 8) 1 MB
Architecture 32-bit RISC —
Hộp 144-LQFP (20 mm x 20 mm) LQFP-144 (20x20 mm)
Supply Voltage Options 1.8 V, 2.5 V, and 3.3 V —
Microcontroller Family STM32F7 —
Product Type 32-bit microcontroller IC —
DSP/FPU Positioning High-performance and DSP/FPU —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Packaging Tray —
RAM [DATA_NEEDED: RAM memory] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Maximum I/O Count [DATA_NEEDED: maximum I/O count] —
Peripheral Interfaces [DATA_NEEDED: peripheral interfaces] —
Clock Sources [DATA_NEEDED: clock sources] —
Flash Endurance [DATA_NEEDED: Flash endurance] —
ESD/Humidity Qualification [DATA_NEEDED: ESD and humidity qualification] —
RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Tần số xung maksimum — 168 MHz
Performance — 210 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz)
SRAM — 192 KB (+4 KB backup SRAM)
Supply Voltage Range — 1.8 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
ADC — 3x 12-bit, 24 channels
DAC — 2x 12-bit
Timers — 17 (incl. 2x advanced motor control, 2x 32-bit)
Communication Interfaces — 4x USART, 3x SPI, 3x I2C, 2x CAN, USB OTG FS/HS, Ethernet MAC
GPIO Count — 114 I/O
Special Peripherals — DCMI camera interface, RNG, SDIO, RTC
Low Power Modes — Sleep, Stop, Standby, VBAT
Process Technology — 90 nm
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá