STM32F745ZGT7 vs STM32F746ZGT7 So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32F745ZGT7 bằng STMicroelectronics và STM32F746ZGT7 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32F745ZGT7 - 216MHz Cortex-M7 1MB MCU | STMicroelectronics
STM32F745ZGT7 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32F746ZGT7 - 216MHz Cortex-M7 1MB Flash MCU | STMicroelectronics
STM32F746ZGT7 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32F745ZGT7 | STM32F746ZGT7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | 32-bit ARM Cortex-M7 microcontroller | — |
| Processor Core | Arm Cortex-M7 | — |
| Maximum CPU Frequency | 216 MHz | 216 MHz |
| Instruction Set Width | 32-bit RISC | — |
| Flash Memory | 1 MB (1M x 8) | 1 MB (1M x 8) |
| RAM Capacity | [DATA_NEEDED: RAM capacity] | — |
| Hộp | 144-lead LQFP | 144-LQFP (20x20 mm) |
| Package Body Size | 20 x 20 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Supply Voltage Options | 1.8 V, 2.5 V, or 3.3 V | — |
| DSP and FPU Capability | High-performance DSP and floating-point capability | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Ethernet Support | [DATA_NEEDED: integrated Ethernet support] | — |
| Number of I/O Pins | [DATA_NEEDED: number of I/O pins] | — |
| External Memory Interfaces | [DATA_NEEDED: external memory interface details] | — |
| ADC Resolution | [DATA_NEEDED: ADC resolution] | — |
| Timer Count | [DATA_NEEDED: timer count] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Core | — | ARM Cortex-M7 32-bit RISC with FPU |
| SRAM | — | 320 KB total (including 64 KB DTCM, 16 KB ITCM) |
| CoreMark Score | — | 1082 CoreMark at 216 MHz |
| DMIPS | — | 462 DMIPS |
| Operating Voltage | — | 1.7 V to 3.6 V |
| Số chân | — | 144 |
| GPIO Count | — | Up to 168 I/O ports with interrupt capability |
| Ethernet | — | 10/100 Ethernet MAC with IEEE 1588 |
| USB | — | USB OTG HS and FS |
| CAN | — | 2x CAN interfaces |
| LCD-TFT Controller | — | Yes, with Chrom-ART Accelerator |
| ADC | — | 3x 12-bit ADC |
| DAC | — | 2x 12-bit DAC |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +105C |