STM32F746IGT6 vs STM32F429IIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F746IGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F429IIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F746IGT6 STM32F746IGT6 - Cortex-M7 MCU 1MB Flash 216MHz LQFP-176

STM32F746IGT6 - Cortex-M7 MCU 1MB Flash 216MHz LQFP-176

STM32F746IGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F429IIT6 STM32F429IIT6 - 180MHz ARM Cortex-M4 MCU with 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F429IIT6 - 180MHz ARM Cortex-M4 MCU with 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F429IIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F746IGT6 STM32F429IIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $8,35
Core Architecture ARM Cortex-M7 32-bit RISC —
Tần số xung maksimum 216 MHz 180 MHz
FPU Double-precision IEEE 754 —
L1 Cache 16 KB I-cache + 16 KB D-cache —
Program Memory 1 MB Flash —
SRAM 340 KB total (256 KB SRAM1/SRAM2 + 64 KB CCM SRAM + 16 KB DTCM-RAM + 4 KB backup SRAM) 256 KB
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial grade -6 suffix) -40C to +85C
Hộp 176-pin LQFP (24x24 mm, 0.5 mm pitch) LQFP176
ADC 3x 12-bit, 2.4 MSPS, 24 channels —
DAC 2x 12-bit —
Communication Interfaces USB OTG FS+HS, 10/100 Ethernet MAC, 3x CAN 2.0B, 6x USART/UART, 6x SPI, 3x I2C, 2x SDMMC, 1x CAN, 1x SPDIF-RX —
Display Controller LCD-TFT controller up to XGA resolution with Chrom-ART accelerator —
Camera Interface 8- to 14-bit parallel, up to 54 MB/s —
Crypto Hardware AES-128/192/256, Triple-DES, SHA-1/MD5, TRNG —
Timers 12x 16-bit, 2x 32-bit —
DMA 2x DMA controllers, 16 streams total —
GPIO Up to 140 I/O —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — ARM Cortex-M4 with FPU
Flash Memory — 2 MB
Supply Voltage Range — 1.8 V to 3.6 V
Số lượng chân — 176
ADC Resolution — 12-bit
Number of ADC Channels — 24
DAC Resolution — 12-bit
Number of Timers — 14
Number of USARTs — 8
Number of SPIs — 6
Number of I2Cs — 4
USB OTG — 2 (FS and HS)
CAN — 2
LCD-TFT Controller — Yes
External Memory Interface — FSMC
Cryptographic Acceleration — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá