STM32F746IGT6 vs STM32F767IGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F746IGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F767IGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F746IGT6 STM32F746IGT6 - Cortex-M7 MCU 1MB Flash 216MHz LQFP-176

STM32F746IGT6 - Cortex-M7 MCU 1MB Flash 216MHz LQFP-176

STM32F746IGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F767IGT6 STM32F767IGT6 - 216MHz Cortex-M7 1MB MCU | STMicroelectronics

STM32F767IGT6 - 216MHz Cortex-M7 1MB MCU | STMicroelectronics

STM32F767IGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F746IGT6 STM32F767IGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M7 32-bit RISC —
Tần số xung maksimum 216 MHz —
FPU Double-precision IEEE 754 —
L1 Cache 16 KB I-cache + 16 KB D-cache —
Program Memory 1 MB Flash —
SRAM 340 KB total (256 KB SRAM1/SRAM2 + 64 KB CCM SRAM + 16 KB DTCM-RAM + 4 KB backup SRAM) —
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial grade -6 suffix) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 176-pin LQFP (24x24 mm, 0.5 mm pitch) 176-LQFP
ADC 3x 12-bit, 2.4 MSPS, 24 channels —
DAC 2x 12-bit —
Communication Interfaces USB OTG FS+HS, 10/100 Ethernet MAC, 3x CAN 2.0B, 6x USART/UART, 6x SPI, 3x I2C, 2x SDMMC, 1x CAN, 1x SPDIF-RX —
Display Controller LCD-TFT controller up to XGA resolution with Chrom-ART accelerator —
Camera Interface 8- to 14-bit parallel, up to 54 MB/s —
Crypto Hardware AES-128/192/256, Triple-DES, SHA-1/MD5, TRNG —
Timers 12x 16-bit, 2x 32-bit —
DMA 2x DMA controllers, 16 streams total —
GPIO Up to 140 I/O —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Type — 32-bit ARM Cortex-M7 microcontroller
Processor Core — Arm Cortex-M7 32-bit RISC core
Maximum CPU Frequency — 216 MHz
Flash Memory — 1 MB (1M × 8 bits)
RAM Memory — 512 KB
Instruction Performance — Up to 462 DMIPS across the STM32F765xx/STM32F767xx/STM32F768Ax/STM32F769xx family
Package Dimensions — 24 mm × 24 mm
Architecture — 32-bit RISC
Kiểu lắp đặt — Surface mount
Series — STM32F7 Series
Product Family — STM32F767xx
Programmable I/O Count — [DATA_NEEDED: number of I/O pins]
Operating Voltage Range — 1.7 V to 3.6 V
Integrated Interfaces — [DATA_NEEDED: list of integrated communication interfaces]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá