STM32F746IGT6 vs STM32F769IGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F746IGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F769IGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F746IGT6 STM32F746IGT6 - Cortex-M7 MCU 1MB Flash 216MHz LQFP-176

STM32F746IGT6 - Cortex-M7 MCU 1MB Flash 216MHz LQFP-176

STM32F746IGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F769IGT6 STM32F769IGT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F769IGT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F769IGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F746IGT6 STM32F769IGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M7 32-bit RISC —
Tần số xung maksimum 216 MHz 216 MHz
FPU Double-precision IEEE 754 —
L1 Cache 16 KB I-cache + 16 KB D-cache —
Program Memory 1 MB Flash —
SRAM 340 KB total (256 KB SRAM1/SRAM2 + 64 KB CCM SRAM + 16 KB DTCM-RAM + 4 KB backup SRAM) 340 KB + 16 KB (D2 SRAM)
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial grade -6 suffix) —
Hộp 176-pin LQFP (24x24 mm, 0.5 mm pitch) 176-LQFP (24x24 mm)
ADC 3x 12-bit, 2.4 MSPS, 24 channels 3x 12-bit, up to 2.4 MSPS
DAC 2x 12-bit 2x 12-bit
Communication Interfaces USB OTG FS+HS, 10/100 Ethernet MAC, 3x CAN 2.0B, 6x USART/UART, 6x SPI, 3x I2C, 2x SDMMC, 1x CAN, 1x SPDIF-RX —
Display Controller LCD-TFT controller up to XGA resolution with Chrom-ART accelerator TFT-LCD, Chrom-ART accelerator, JPEG codec
Camera Interface 8- to 14-bit parallel, up to 54 MB/s —
Crypto Hardware AES-128/192/256, Triple-DES, SHA-1/MD5, TRNG —
Timers 12x 16-bit, 2x 32-bit —
DMA 2x DMA controllers, 16 streams total —
GPIO Up to 140 I/O —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — ARM Cortex-M7 with FPU + DSP
DMIPS — 462
Flash Memory — 1 MB
Operating Voltage — 1.7 V to 3.6 V
Supply Scheme — LDO / SMPS selectable via BYPASS_REG pin
Number of I/Os — Up to 140 GPIO
USB — USB OTG FS + USB OTG HS (on-chip HS PHY)
CAN — 2x CAN 2.0B
SDMMC — 2x SDMMC
External Memory Bus — FMC, supports SRAM/PSRAM/NOR/NAND/SDRAM
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá