STM32F746NGH6E vs STM32F746NGH6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F746NGH6E bằng STMicroelectronics và STM32F746NGH6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F746NGH6E STM32F746NGH6E - 216MHz Cortex-M7 1MB MCU | STMicroelectronics

STM32F746NGH6E - 216MHz Cortex-M7 1MB MCU | STMicroelectronics

STM32F746NGH6E ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F746NGH6 STM32F746NGH6 - 32-bit ARM Cortex-M7 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F746NGH6 - 32-bit ARM Cortex-M7 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F746NGH6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F746NGH6E STM32F746NGH6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $18,30
Manufacturer STMicroelectronics —
Product Type 32-bit Microcontroller —
Series STM32F7 Series —
Device Family STM32F746 —
Processor Core Arm Cortex-M7 —
Architecture 32-bit RISC —
Maximum Frequency 216 MHz —
Flash Memory 1 MB (1M x 8) 1 MB
Hộp 216-TFBGA TFBGA-216 (13x13 mm)
Package Type TFBGA —
Total Ball Count 216 balls —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
RAM [DATA_NEEDED: RAM capacity] —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Ethernet Support [DATA_NEEDED: Ethernet feature configuration] —
USB Support [DATA_NEEDED: USB feature configuration] —
RoHS Compliance unknown —
REACH Compliance unknown —
AEC-Q100 Status unknown —
Core — ARM Cortex-M7
Max Clock Speed — 216 MHz
SRAM — 320 KB
Điện áp cung cấp — 1.7 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
GPIO Pins — 168
ADC — 3x 12-bit, 2.4 MSPS
DAC — 2x 12-bit
Timers — 12x 16-bit, 2x 32-bit
Communication Interfaces — 4x USART, 4x UART, 6x SPI, 4x I2C, 2x CAN, 1x SDMMC, 1x USB OTG HS/FS, 1x Ethernet MAC
TFT-LCD Controller — Yes (up to XGA)
JPEG Codec — Yes
DMA — 2x DMA controllers with 16 streams each
RTC — Yes
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá