STM32F746VGT6 vs STM32F405VGT6TR So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F746VGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F405VGT6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F746VGT6 STM32F746VGT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU, 1MB Flash | ST

STM32F746VGT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU, 1MB Flash | ST

STM32F746VGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F405VGT6TR STM32F405VGT6TR - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics (Tape & Reel)

STM32F405VGT6TR - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics (Tape & Reel)

STM32F405VGT6TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F746VGT6 STM32F405VGT6TR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor Arm Cortex-M7 —
Architecture 32-bit —
Maximum CPU Frequency 216 MHz —
Flash Memory 1 MB (1M x 8) 1 MB
Series STM32F7 —
Product Family STM32F746 —
Connectivity CAN —
Device Category ARM Microcontrollers - MCU —
Nominal Device Voltage 3.3 V —
Hộp 100-pin LQFP LQFP-100
Package Dimensions 14 x 14 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Packaging Form Tray —
Data RAM [DATA_NEEDED: Data RAM] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] —
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO Count] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC Resolution] 12-bit
Ethernet Support [DATA_NEEDED: Ethernet Support] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH Status] —
Core — ARM Cortex-M4F with FPU
Tần số xung maksimum — 168 MHz
SRAM — 192 KB
Điện áp cung cấp — 1.8 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Number of I/Os — 82
Number of ADC Channels — 24
DAC Resolution — 12-bit
Number of Timers — 12
Communication Interfaces — USART, SPI, I2C, CAN, USB OTG, Ethernet
DMA Channels — 16

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá