STM32F746VGT6G vs STM32F765VGT6 So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32F746VGT6G bằng STMicroelectronics và STM32F765VGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32F746VGT6G - 216MHz Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics
STM32F746VGT6G ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32F765VGT6 - 216MHz Cortex-M7 1MB MCU | STMicroelectronics
STM32F765VGT6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32F746VGT6G | STM32F765VGT6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | 32-bit embedded microcontroller | 32-bit microcontroller IC |
| Processor Core | Arm Cortex-M7 | — |
| Architecture | 32-bit RISC | — |
| Maximum Operating Frequency | 216 MHz | — |
| Flash Memory | 1 MB | 1 MB (1M x 8) |
| Flash Organization | 1M x 8 bits | — |
| Hộp | 100-LQFP (14 x 14 mm) | 100-LQFP (14 x 14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Package Body Height | 1.4 mm | — |
| Manufacturer | STMicroelectronics | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| RAM Memory | [DATA_NEEDED: RAM size] | — |
| External Memory Interface | [DATA_NEEDED: external memory interface details] | — |
| I/O Voltage Range | [DATA_NEEDED: I/O voltage range] | — |
| Core Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: core supply voltage range] | — |
| ADC Resolution | [DATA_NEEDED: ADC resolution] | — |
| Ethernet Support | [DATA_NEEDED: Ethernet support] | — |
| RoHS Compliance | unknown | — |
| REACH Compliance | unknown | — |
| AEC-Q100 Qualification | unknown | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |
| Core | — | Arm Cortex-M7 32-bit RISC |
| Maximum Core Frequency | — | 216 MHz |
| Core Performance | — | 462 DMIPS; 2.14 DMIPS/MHz |
| FPU | — | Integrated |
| DSP Instructions | — | Supported |
| MPU | — | Supported |
| Instruction Cache | — | 16 KB |
| Data Cache | — | 16 KB |
| ART Accelerator | — | Supported |
| Số chân | — | 100 pins |
| Application | — | High-performance embedded control |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| Lead-Free Status | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Halogen-Free Status | — | [DATA_NEEDED: halogen-free status] |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| RAM Capacity | — | [DATA_NEEDED: RAM capacity] |