STM32F746ZGT6 vs STM32F722ZET6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F746ZGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F722ZET6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F746ZGT6 STM32F746ZGT6 - 216MHz Cortex-M7 1MB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32F746ZGT6 - 216MHz Cortex-M7 1MB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32F746ZGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F722ZET6 STM32F722ZET6 - 512KB Flash, 216MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F722ZET6 - 512KB Flash, 216MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F722ZET6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F746ZGT6 STM32F722ZET6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $6,23
Core Architecture Arm Cortex-M7 (32-bit) —
Tần số xung maksimum 216 MHz —
Performance 462 DMIPS / 1082 CoreMark —
FPU Single-precision (IEEE 754) Single-precision
DSP Instructions Yes (full DSP instruction set) —
Program Memory (Flash) 1 MB (1M x 8) —
SRAM 320 KB 256 KB
DTCM 16 KB —
L1 Cache (I/D) 6 KB / 6 KB —
Operating Voltage 1.7 V to 3.6 V —
I/O Voltage 1.7 V to 3.6 V —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) LQFP144 (20x20 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40°C to +85°C
ADC 3 x 12-bit, up to 2.4 MSPS —
DAC 2 x 12-bit —
Communication Interfaces USB OTG HS/FS, Ethernet MAC (IEEE 1588), 2x CAN 2.0B, SPDIFRX, SDMMC, UART, SPI, I2C —
LCD-TFT Controller Yes (up to WXGA resolution, capacitive touch support) —
DMA Channels 16-stream DMA + Chrom-ART Accelerator (DMA2D) 16
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — ARM Cortex-M7
Maximum Clock Speed — 216 MHz
Flash Memory — 512 KB
Điện áp cung cấp — 1.7V to 3.6V
Number of I/O Pins — 114
ADC Resolution — 12-bit
Number of ADC Channels — 24
DAC Resolution — 12-bit
Number of DAC Channels — 2
USART Interfaces — 4
SPI Interfaces — 5
I2C Interfaces — 4
USB OTG — HS and FS
Ethernet MAC — Yes
Camera Interface — Yes
Timers — 12 (16-bit and 32-bit)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá