STM32F746ZGT6 vs STM32F777IIK6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F746ZGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F777IIK6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F746ZGT6 STM32F746ZGT6 - 216MHz Cortex-M7 1MB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32F746ZGT6 - 216MHz Cortex-M7 1MB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32F746ZGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F777IIK6 STM32F777IIK6 - 216MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash UFBGA-176 | STMicroelectronics

STM32F777IIK6 - 216MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash UFBGA-176 | STMicroelectronics

STM32F777IIK6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F746ZGT6 STM32F777IIK6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture Arm Cortex-M7 (32-bit) ARM Cortex-M7 with FPU + DSP
Tần số xung maksimum 216 MHz —
Performance 462 DMIPS / 1082 CoreMark —
FPU Single-precision (IEEE 754) —
DSP Instructions Yes (full DSP instruction set) —
Program Memory (Flash) 1 MB (1M x 8) —
SRAM 320 KB —
DTCM 16 KB —
L1 Cache (I/D) 6 KB / 6 KB —
Operating Voltage 1.7 V to 3.6 V 1.7 V to 3.6 V
I/O Voltage 1.7 V to 3.6 V —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) 176+25 UFBGA (10x10 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
ADC 3 x 12-bit, up to 2.4 MSPS Two 12-bit, up to 2.4 MSPS each
DAC 2 x 12-bit Two 12-bit
Communication Interfaces USB OTG HS/FS, Ethernet MAC (IEEE 1588), 2x CAN 2.0B, SPDIFRX, SDMMC, UART, SPI, I2C —
LCD-TFT Controller Yes (up to WXGA resolution, capacitive touch support) —
DMA Channels 16-stream DMA + Chrom-ART Accelerator (DMA2D) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
CPU Frequency — 216 MHz max
DMIPS Performance — 462 DMIPS
Instruction Cache — 16 KB I-cache, 16 KB D-cache
Program Flash — 2 MB dual-bank
SRAM Total — 512 KB + 16 KB + 4 KB backup
Temperature Range — [DATA_NEEDED: industrial operating temperature range]
Display Interface — TFT-LCD controller + MIPI-DSI
USB — USB OTG HS + USB OTG FS (with embedded PHY)
Ethernet — 10/100 MAC (IEEE 1588)
CAN — Three CAN 2.0B controllers
SDMMC — Two SDMMC interfaces
Quad-SPI — Dual-mode Quad-SPI (one) for external Flash/PSRAM
External Memory Bus — SDRAM, NAND, NOR (8/16/32-bit)
Crypto/Hash — AES-128/192/256, SHA-1/SHA-256, TRNG
Timers — Up to 18 (13x 16-bit + 2x 32-bit + low-power + watchdog + SysTick)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá