STM32F756BGT6 vs STM32F769BGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F756BGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F769BGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F756BGT6 STM32F756BGT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F756BGT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F756BGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F769BGT6 STM32F769BGT6 - 2MB Flash, 216MHz Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F769BGT6 - 2MB Flash, 216MHz Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F769BGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F756BGT6 STM32F769BGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M7 —
Core Architecture 32-bit ARM Cortex-M7 with FPU and DSP instructions
Tần số xung maksimum 216 MHz 216 MHz
Flash Memory 1 MB (1M x 8) 2 MB
SRAM 320 KB 512 KB
Hộp 208-LQFP (28x28 mm) LQFP-208 (BGT suffix, 28 x 28 mm, 0.5 mm pitch)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 °C to +85 °C
Điện áp cung cấp 1.8V to 3.6V —
Number of I/Os [DATA_NEEDED: Number of I/Os] —
ADC Resolution 12-bit —
DAC Resolution 12-bit —
Communication Interfaces Ethernet, USB OTG HS/FS, CAN, SPI, I2C, USART, SAI —
Cryptographic Acceleration AES, 3DES, RSA —
DSP Instructions Yes —
FPU Single-precision —
Trạng thái RoHS Compliant —
DMIPS — 462
Instruction Cache — 8 KB
Data Cache — 8 KB
Operating Voltage — 1.7 V to 3.6 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
I2C Interfaces — 4
SPI Interfaces — 6
USART/UART — 4 x USART + 4 x UART
CAN Interfaces — 2 x CAN 2.0B
USB Interfaces — 1 x USB 2.0 OTG HS + 1 x USB 2.0 OTG FS
Ethernet MAC — 10/100 Mbps IEEE 802.3
SAI Audio — 2 x SAI (Serial Audio Interface)
SDMMC — 1 x SDMMC
TFT-LCD Controller — Yes, supports up to WXGA resolution
Cryptographic Accelerator — AES, Hash, TRNG
Camera Interface — 8/10/12/14-bit DCMI
Process Technology — 40 nm CMOS
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]
RoHS Compliance — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá