STM32F765BIT6 vs STM32F767BIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F765BIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F767BIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F765BIT6 STM32F765BIT6 - 216MHz Cortex-M7 2MB MCU | STMicroelectronics

STM32F765BIT6 - 216MHz Cortex-M7 2MB MCU | STMicroelectronics

STM32F765BIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F767BIT6 STM32F767BIT6 - ARM Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, 216MHz | STMicroelectronics

STM32F767BIT6 - ARM Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, 216MHz | STMicroelectronics

STM32F767BIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F765BIT6 STM32F767BIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit microcontroller —
CPU Core Arm Cortex-M7 —
Architecture 32-bit RISC —
Maximum CPU Frequency 216 MHz —
Flash Memory 2 MB (2M x 8) —
SRAM 512 KB 384 KB DTCM + 128 KB SRAM + 4 KB backup SRAM
Floating-Point Unit FPU —
Core Performance 462 DMIPS —
Operating Voltage 3.3 V 1.7 V to 3.6 V
Hộp 208-LQFP (28 x 28 mm) 208-LQFP (28x28 mm), 0.5 mm pitch
Số chân 208 pins —
Device Family STM32F7 —
Series STM32F765xx —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40°C to +85°C (Grade 6)
Core — ARM Cortex-M7 with FPU + DSP instructions
Maximum CPU Clock — 216 MHz
DMIPS — 462 DMIPS (2.14 DMIPS/MHz, Dhrystone 2.1)
Program Flash — 2 MB (single-bank, 32-bit fetch)
L1 Cache — 16 KB I-cache + 16 KB D-cache
ART Accelerator — Yes (0-wait-state execution from Flash)
I/O Pins (max) — 162 GPIOs
ADC — 3 x 12-bit, up to 2.4 MSPS each
DAC — 2 x 12-bit
Timers — up to 18 channels incl. 32-bit, IC/OC, PWM
USB — USB 2.0 OTG FS + HS with integrated HS PHY
CAN — 2 x CAN 2.0B
Crypto / Hash — AES-256, SHA-1/2, TRNG (hardware)
External Memory Bus — SDRAM (up to 32-bit) + SRAM/PSRAM/NOR/NAND
Display Controller — LCD-TFT, up to 1024x768 + DMA2D
Octo-SPI / Quad-SPI — 1 x Octo-SPI / 1 x Quad-SPI
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá