STM32F765IGT6 vs STM32H7A3VIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F765IGT6 bằng STMicroelectronics và STM32H7A3VIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F765IGT6 STM32F765IGT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F765IGT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F765IGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H7A3VIT6 STM32H7A3VIT6 - 280MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, LQFP-100 | STMicroelectronics

STM32H7A3VIT6 - 280MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, LQFP-100 | STMicroelectronics

STM32H7A3VIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F765IGT6 STM32H7A3VIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M7 with FPU (single + double precision) ARM Cortex-M7 (32-bit)
Maximum CPU Frequency 216 MHz —
DMIPS / CoreMark 462 DMIPS / 1082 CoreMark —
Flash Memory 1 MB (1 Mbyte), dual-bank with read-while-write 2 MB (2M x 8)
SRAM 512 KB total (368 KB SRAM + 16 KB ITCM + 16 KB DTCM) 1.4 MB total (SRAM1/SRAM2/SRAM3/SRAM4 + DTCM + AXI SRAM)
Điện áp cung cấp 1.7 V to 3.6 V —
Hộp 176-LQFP (24x24 mm) 100-pin LQFP (14x14 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
USB Interfaces 3 x USB 2.0 OTG (1 x HS with on-chip PHY) —
Ethernet IEEE 802.3 10/100 MAC with dedicated DMA (MII/RMII) —
CAN 2 x CAN 2.0B Active —
SPI 6 x SPI interfaces —
I2C 3 x I2C interfaces —
UART/USART 4 x USART + 4 x UART —
ADC 3 x 12-bit ADC up to 2.4 MSPS 3 x 16-bit, up to 3.6 MSPS
DAC 2 x 12-bit DAC 2 x 12-bit
Hardware Crypto AES-256, TRNG, Hash (SHA-1, SHA-224/256), Unique 96-bit ID —
Graphics Acceleration Chrom-ART (DMA2D), JPEG codec, optional LCD-TFT controller —
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant (Ecopack2) Compliant
Maximum CPU Clock — 280 MHz
Supply Voltage (VDD) — 1.62 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial grade)
I/O Count (approx.) — [DATA_NEEDED: I/O count]
Timers — [DATA_NEEDED: timer count details]
Communication — USB 2.0 FS+HS OTG, CAN FD, USART/UART, SPI, I2C, SAI, SDMMC, FMC
Graphics — Chrom-ART (DMA2D) accelerator, TFT-LCD controller (LTDC)
Math Accelerators — FMAC, CORDIC, single-precision hardware MAC
Security — Cryptographic accelerators, TRNG, secure boot support
FPU — Double-precision IEEE 754
Cache — 16 KB I-cache + 16 KB D-cache
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá