STM32F765VIH6 vs STM32F769NIH6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F765VIH6 bằng STMicroelectronics và STM32F769NIH6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F765VIH6 STM32F765VIH6 - 216MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | ST

STM32F765VIH6 - 216MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | ST

STM32F765VIH6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F769NIH6 STM32F769NIH6 - 2MB Flash 216MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F769NIH6 - 2MB Flash 216MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F769NIH6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F765VIH6 STM32F769NIH6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M7 32-bit RISC —
Core Frequency 216 MHz —
Flash Memory 2 MB (2M x 8) 2 MB (dual-bank)
Core Performance 462 DMIPS —
FPU Yes (double-precision) Single-precision IEEE 754
DSP Instructions Yes Yes
Memory Accelerator Art Accelerator —
L1 Cache Yes (instruction + data) —
SDRAM Interface Yes —
DFSDM Yes (digital filter for sigma-delta modulators) —
Điện áp cung cấp 3.3 V 1.7 V to 3.6 V
Hộp 100-TFBGA (8x8 mm) 216-pin TFBGA (13x13 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Packaging Tray —
Product Status Active —
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size] 512 KB
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +85 C (industrial)
Number of I/Os [DATA_NEEDED: number of GPIOs] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M7 32-bit RISC
Maximum CPU Frequency — 216 MHz
Performance — 462 DMIPS / 2.14 DMIPS/MHz
GPIO Count — 168
12-bit ADC Count — 3
12-bit DAC Count — 2
Timer Count — 17 (16-bit and 32-bit)
USB Interfaces — 2x USB 2.0 OTG (HS + FS)
Ethernet MAC — 2x 10/100
CAN Interfaces — 3
SPI / I2C / USART — 6 / 4 / 4 + 4 UART
SAI / SDMMC — 2 / 1
TFT LCD Controller — Yes (up to XGA)
Chrom-ART Accelerator — Yes (DMA2D)
Hardware JPEG Codec — Yes
Cryptography — AES, Hash, TRNG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá