STM32F765VIT6 vs STM32F745VET6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F765VIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F745VET6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F765VIT6 STM32F765VIT6 - 2MB Flash, 512KB RAM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F765VIT6 - 2MB Flash, 512KB RAM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F765VIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F745VET6 STM32F745VET6 - 32-bit ARM Cortex-M7 MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F745VET6 - 32-bit ARM Cortex-M7 MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F745VET6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F765VIT6 STM32F745VET6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $10,37 —
Core ARM Cortex-M7 ARM Cortex-M7
Max Clock Frequency 216 MHz —
Flash Memory 2 MB 512 KB
SRAM 512 KB 320 KB
Điện áp cung cấp 1.7 V to 3.6 V —
Hộp LQFP100 (14x14 mm) LQFP100 (14x14 mm)
GPIO Pins 82 —
ADC 3x 12-bit, up to 3.6 MSPS 3x 12-bit, up to 16 channels
DAC 2x 12-bit 2x 12-bit
Timers Multiple 16/32-bit timers 12x 16-bit, 2x 32-bit
Communication Interfaces USART, SPI, I2C, USB OTG HS/FS, Ethernet MAC, CAN, SDMMC USART, SPI, I2C, CAN, USB OTG, Ethernet MAC
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40°C to +85°C
DMA 2x DMA controllers with 16 streams each 2x DMA controllers with 16 streams each
Cryptographic Acceleration AES, DES, 3DES, SHA-1, SHA-256, MD5 AES, DES, 3DES, SHA-1, SHA-256, MD5
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tần số xung maksimum — 216 MHz
Operating Voltage — 1.7V to 3.6V
Number of I/Os — 82

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá