STM32F767VGT6 vs STM32F405VGT6TR So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F767VGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F405VGT6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F767VGT6 STM32F767VGT6 - 216MHz Cortex-M7 1MB MCU | STMicroelectronics

STM32F767VGT6 - 216MHz Cortex-M7 1MB MCU | STMicroelectronics

STM32F767VGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F405VGT6TR STM32F405VGT6TR - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics (Tape & Reel)

STM32F405VGT6TR - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics (Tape & Reel)

STM32F405VGT6TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F767VGT6 STM32F405VGT6TR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type ARM Cortex-M7 MCU with FPU —
Processor Core Arm Cortex-M7 32-bit RISC core —
Maximum CPU Frequency 216 MHz —
Flash Memory 1 MB (1M x 8) 1 MB
RAM Memory 512 KB —
Performance 462 DMIPS —
Hộp 100-pin LQFP (14 x 14 mm) LQFP-100
Kiểu lắp đặt Surface mount —
Supply Voltage Range 1.7 V to 3.6 V —
Supported Supply Levels 1.8 V, 2.5 V, and 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
L1 Cache Present —
DSP and Floating-Point Support DSP and integrated FPU —
ART Accelerator Present —
SDRAM Interface Present —
TFT Interface Present —
JPEG Codec Present —
DFSDM Present —
ECCN US3A991.a.23 —
Core — ARM Cortex-M4F with FPU
Tần số xung maksimum — 168 MHz
SRAM — 192 KB
Điện áp cung cấp — 1.8 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Number of I/Os — 82
ADC Resolution — 12-bit
Number of ADC Channels — 24
DAC Resolution — 12-bit
Number of Timers — 12
Communication Interfaces — USART, SPI, I2C, CAN, USB OTG, Ethernet
DMA Channels — 16
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá